huyện hàm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức danh "tri huyện" được ban tặng như một danh hiệu, không đi kèm với thực quyền quản lý một huyện thực tế. Đây là một chức hàm mang tính danh dự, thường được phong tặng trong chế độ phong kiến Việt Nam để vinh danh hoặc ban thưởng, nhưng người được phong không thực sự nắm giữ công việc hay quyền lực của một vị tri huyện đương nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cụ tổ của gia đình ông ấy từng được vua ban cho huyện hàm để ghi nhận công lao.
- Trong xã hội phong kiến, huyện hàm là một hình thức ban thưởng phổ biến cho những người có công hoặc đóng góp lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Được phong huyện hàm": được ban tặng, trao cho danh hiệu tri huyện danh dự.
- Ông ta được triều đình phong huyện hàm vì đã quyên góp rất nhiều tiền của cho việc cứu tế.
- "Mang huyện hàm": có danh hiệu, chức hàm này.
- Tuy chỉ mang huyện hàm, ông ấy vẫn được dân làng kính trọng.
Biến thể và từ liên quan
- Tri huyện (danh từ): Chức quan đứng đầu một huyện, có thực quyền quản lý hành chính thực tế.
- Ông quan tri huyện mới đến nhậm chức rất được lòng dân.
- Hàm (danh từ): Chức tước, phẩm hàm được ban cho, thường chỉ có danh hiệu mà không có thực quyền.
- Ông được thăng hàm Thượng thư nhưng không trực tiếp làm việc ở bộ nào.
Từ đồng nghĩa
- Chức hàm danh dự: chức tước được ban cho chủ yếu để vinh danh.
- Tước hàm hư vị: tước vị, chức hàm mang tính hình thức, không có quyền lực thực tế.
Lưu ý
- Huyện hàm là một thuật ngữ mang tính lịch sử, gắn liền với chế độ quan chức phong kiến. Ngày nay, thuật ngữ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính hiện đại mà chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về lịch sử.
- Chức tri huyện không có thực quyền.